Trang chủSMCB • IDX
add
Solusi Bangun Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
775,00 Rp
Phạm vi một năm
750,00 Rp - 775,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
6,99 NT IDR
Tỷ số P/E
10,61
Tỷ lệ cổ tức
5,33%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,86 NT | -7,02% |
Chi phí hoạt động | 331,77 T | -12,19% |
Thu nhập ròng | 184,22 T | -42,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,44 | -38,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 501,98 T | -20,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 215,22 T | 43,15% |
Tổng tài sản | 20,38 NT | -3,17% |
Tổng nợ | 7,17 NT | -11,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,20 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 184,22 T | -42,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 280,03 T | 63,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -214,21 T | -1,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,69 T | 76,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,43 T | 138,19% |
Dòng tiền tự do | 49,71 T | 128,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
1.750