Trang chủSMDR • IDX
add
Samudera Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
362,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
360,00 Rp - 366,00 Rp
Phạm vi một năm
234,00 Rp - 474,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
5,90 NT IDR
Số lượng trung bình
41,03 Tr
Tỷ số P/E
6,62
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 230,14 Tr | 10,69% |
Chi phí hoạt động | 17,68 Tr | 6,13% |
Thu nhập ròng | 8,96 Tr | -4,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,89 | -13,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,43 Tr | -3,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 436,70 Tr | -1,46% |
Tổng tài sản | 1,43 T | 10,68% |
Tổng nợ | 652,82 Tr | 16,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 773,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,07 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,96 Tr | -4,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,67 Tr | 11,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,41 Tr | 54,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,27 Tr | -1.363,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,42 Tr | 44,64% |
Dòng tiền tự do | 37,94 Tr | 100,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
5.079