Trang chủSMIL • IDX
add
Sarana Mitra Luas Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
282,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
272,00 Rp - 296,00 Rp
Phạm vi một năm
168,00 Rp - 790,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,57 NT IDR
Số lượng trung bình
15,08 Tr
Tỷ số P/E
38,90
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,83 T | -14,51% |
Chi phí hoạt động | 15,75 T | 57,35% |
Thu nhập ròng | -11,91 T | -149,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,21 | -157,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,68 T | -35,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 165,57 T | -44,15% |
Tổng tài sản | 1,16 NT | 3,33% |
Tổng nợ | 419,39 T | 5,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 736,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,91 T | -149,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 106,52 T | 954,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,87 T | -5.293,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,21 T | -114,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,55 T | -115,01% |
Dòng tiền tự do | -28,72 T | -131,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.111