Trang chủSMILE • KLSE
add
Smile-Link Healthcare Global Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 RM
Phạm vi một năm
0,070 RM - 0,13 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
25,22 Tr MYR
Số lượng trung bình
7,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,85 Tr | -22,04% |
Chi phí hoạt động | 3,20 Tr | 9,40% |
Thu nhập ròng | 36,00 N | -86,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,62 | -82,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 488,50 N | -50,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 Tr | 55,67% |
Tổng tài sản | 40,95 Tr | -0,82% |
Tổng nợ | 11,52 Tr | 0,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,00 N | -86,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -139,00 N | -135,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 150,50 N | 166,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 489,00 N | 216,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 500,50 N | 299,01% |
Dòng tiền tự do | 876,75 N | -9,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web