Trang chủSMIT • BKK
add
Sahamit Machinery PCL
Giá đóng cửa hôm trước
3,44 ฿
Mức chênh lệch một ngày
3,42 ฿ - 3,42 ฿
Phạm vi một năm
3,22 ฿ - 3,88 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,82 T THB
Số lượng trung bình
79,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 381,12 Tr | -6,43% |
Chi phí hoạt động | 104,90 Tr | 3,55% |
Thu nhập ròng | 28,54 Tr | -14,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,49 | -8,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,89 Tr | -24,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 848,79 Tr | 19,83% |
Tổng tài sản | 3,00 T | 6,76% |
Tổng nợ | 323,22 Tr | 23,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 530,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,54 Tr | -14,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,40 Tr | -58,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,46 Tr | 40,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,95 Tr | 158,14% |
Dòng tiền tự do | 26,88 Tr | -74,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 6, 1973
Trang web
Nhân viên
442