Trang chủSMRT • KLSE
add
SMRT Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,15 RM - 0,17 RM
Phạm vi một năm
0,10 RM - 1,03 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
73,15 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,69 Tr
Tỷ số P/E
3,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,45 Tr | -42,64% |
Chi phí hoạt động | 4,50 Tr | 1,79% |
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | -76,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,86 | -59,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,06 Tr | -60,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,99 Tr | 9,00% |
Tổng tài sản | 122,71 Tr | 21,32% |
Tổng nợ | 19,67 Tr | 7,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 455,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | -76,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,56 Tr | 78,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,44 Tr | -215,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,74 Tr | 963,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,28 Tr | -44,13% |
Dòng tiền tự do | 15,95 Tr | 149,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
45