Trang chủSMSMED • CPH
add
Scandinavian Medical Solutions A/S
Giá đóng cửa hôm trước
3,19 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,91 kr - 3,24 kr
Phạm vi một năm
2,76 kr - 5,46 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
88,70 Tr DKK
Số lượng trung bình
25,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,35 Tr | -1,15% |
Chi phí hoạt động | 8,25 Tr | 22,02% |
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | -54,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,93 | -53,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,90 Tr | -24,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,15 Tr | -80,46% |
Tổng tài sản | 205,86 Tr | 18,23% |
Tổng nợ | 123,19 Tr | 34,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | -54,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -905,50 N | -110,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,38 Tr | 1,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,33 Tr | 7,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,94 Tr | -69,78% |
Dòng tiền tự do | -1,96 Tr | 50,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
29