Trang chủSMSMY • OTCMKTS
add
Sims Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,99 $
Phạm vi một năm
8,16 $ - 16,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,83 T USD
Số lượng trung bình
8,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,31%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,90 T | 3,50% |
Chi phí hoạt động | 248,10 Tr | 24,64% |
Thu nhập ròng | -14,95 Tr | -418,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,79 | -403,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,05 Tr | -8,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -353,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,60 Tr | -47,47% |
Tổng tài sản | 4,34 T | -2,95% |
Tổng nợ | 1,84 T | 6,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 193,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,95 Tr | -418,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 77,60 Tr | -55,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,70 Tr | -252,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -82,25 Tr | 42,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,50 Tr | -169,44% |
Dòng tiền tự do | 33,08 Tr | 11,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1917
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.920