Trang chủSNA • CNSX
add
Star Navigation Systems Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 $ - 0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
494,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,08 Tr | 59,08% |
Thu nhập ròng | -1,09 Tr | -58,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,08 Tr | -60,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 327,73 N | — |
Tổng tài sản | 771,66 N | 14,22% |
Tổng nợ | 7,45 Tr | 63,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -404,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 48,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,09 Tr | -58,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -313,44 N | -551,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 761,36 N | 1.653,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 447,92 N | 561,24% |
Dòng tiền tự do | 446,99 N | 132,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web