Trang chủSNAG • CVE
add
Silver North Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,44 Tr CAD
Số lượng trung bình
242,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 105,07 N | -17,58% |
Thu nhập ròng | 4,52 N | 103,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,57 Tr | 1.287,01% |
Tổng tài sản | 12,14 Tr | 63,67% |
Tổng nợ | 590,02 N | -38,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,52 N | 103,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -253,35 N | -2.337,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,16 Tr | -126,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,16 Tr | 30.905,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 743,21 N | 241,76% |
Dòng tiền tự do | -1,81 Tr | -119,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web