Trang chủSNBH • OTCMKTS
add
Sentient Brands Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 $
Phạm vi một năm
0,034 $ - 3,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
138,62 N USD
Số lượng trung bình
761,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 203,20 N | — |
Chi phí hoạt động | 221,08 N | 10,83% |
Thu nhập ròng | -317,03 N | -1.188,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -156,02 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -192,32 N | 4,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,01 N | 745,31% |
Tổng tài sản | 2,59 Tr | 11.035,50% |
Tổng nợ | 4,70 Tr | 112,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -164,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -317,03 N | -1.188,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,21 Tr | -942,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,97 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 249,35 N | -36,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,29 N | 268,23% |
Dòng tiền tự do | -1,83 Tr | -1.064,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1