Trang chủSNFCA • NASDAQ
add
Security National Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9,68 $
Mức chênh lệch một ngày
9,57 $ - 9,79 $
Phạm vi một năm
7,70 $ - 10,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
250,83 Tr USD
Số lượng trung bình
42,44 N
Tỷ số P/E
7,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,98 Tr | 4,68% |
Chi phí hoạt động | 31,58 Tr | -6,36% |
Thu nhập ròng | 13,49 Tr | 430,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,26 | 406,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,93 Tr | 191,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,89 Tr | -27,91% |
Tổng tài sản | 1,56 T | 4,51% |
Tổng nợ | 1,15 T | 3,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 410,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,49 Tr | 430,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,99 Tr | -19,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,31 Tr | 112,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,82 Tr | -1.011,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -527,16 N | 98,64% |
Dòng tiền tự do | 161,45 Tr | -2,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.139