Trang chủSNLAY • OTCMKTS
add
Sino Land
Giá đóng cửa hôm trước
8,08 $
Mức chênh lệch một ngày
7,59 $ - 8,00 $
Phạm vi một năm
4,50 $ - 8,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
111,35 T HKD
Số lượng trung bình
2,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,59 T | 34,54% |
Chi phí hoạt động | 323,00 Tr | 13,33% |
Thu nhập ròng | 766,50 Tr | -15,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,57 | -37,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 830,50 Tr | 47,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,21 T | 11,29% |
Tổng tài sản | 186,56 T | 3,07% |
Tổng nợ | 15,60 T | 12,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 766,50 Tr | -15,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,00 Tr | -88,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,18 T | -125,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 476,00 Tr | 199,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,63 T | -118,79% |
Dòng tiền tự do | 517,19 Tr | 45,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
9.700