Trang chủSNPS • BKK
add
Specialty Natural Products PCL
Giá đóng cửa hôm trước
4,82 ฿
Mức chênh lệch một ngày
4,82 ฿ - 4,86 ฿
Phạm vi một năm
4,16 ฿ - 5,35 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T THB
Số lượng trung bình
81,74 N
Tỷ số P/E
17,44
Tỷ lệ cổ tức
5,39%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,08 Tr | 26,24% |
Chi phí hoạt động | 26,26 Tr | -0,76% |
Thu nhập ròng | 33,88 Tr | 36,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,85 | 8,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 28,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,43 Tr | 43,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 494,38 Tr | -2,04% |
Tổng tài sản | 1,02 T | 3,74% |
Tổng nợ | 99,47 Tr | 9,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 925,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 405,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,88 Tr | 36,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,98 Tr | 6,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -564,79 N | 88,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -847,71 N | -100,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,57 Tr | -85,76% |
Dòng tiền tự do | 37,53 Tr | 26,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 9, 1999
Trang web