Trang chủSNS • ASX
add
Sensen Networks Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,038 $
Mức chênh lệch một ngày
0,038 $ - 0,039 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,54 Tr AUD
Số lượng trung bình
359,06 N
Tỷ số P/E
15,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,30 Tr | 20,23% |
Chi phí hoạt động | 3,54 Tr | 7,42% |
Thu nhập ròng | -85,90 N | 89,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,61 | 91,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -597,40 N | 37,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 438,66 N | -74,14% |
Tổng tài sản | 13,46 Tr | 16,23% |
Tổng nợ | 5,25 Tr | -12,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 829,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -85,90 N | 89,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -753,67 N | -195,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,45 N | 43,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -410,68 N | 40,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,20 Tr | -2.018,11% |
Dòng tiền tự do | -332,59 N | -49,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
79