Trang chủSNSE • NASDAQ
add
Sensei Biotherapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
30,13 $
Mức chênh lệch một ngày
28,25 $ - 31,77 $
Phạm vi một năm
5,25 $ - 36,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,47 Tr USD
Số lượng trung bình
93,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,96 Tr | -32,31% |
Thu nhập ròng | -4,72 Tr | 39,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,92 Tr | 29,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,18 Tr | -48,75% |
Tổng tài sản | 22,90 Tr | -49,51% |
Tổng nợ | 4,31 Tr | -38,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,72 Tr | 39,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,86 Tr | 33,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,08 Tr | 166,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -111,00 N | 42,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,89 Tr | 79,27% |
Dòng tiền tự do | -2,11 Tr | 34,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
29