Trang chủSNTORIA • KLSE
add
Sentoria Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 RM
Phạm vi một năm
0,0050 RM - 0,030 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
3,11 Tr MYR
Số lượng trung bình
444,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,28 Tr | -83,18% |
Thu nhập ròng | 851,00 N | 101,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,54 Tr | 96,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 Tr | -50,14% |
Tổng tài sản | 435,74 Tr | -43,59% |
Tổng nợ | 469,71 Tr | -37,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -33,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 613,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 851,00 N | 101,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 195,00 N | 262,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -196,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,00 N | 99,17% |
Dòng tiền tự do | -5,18 Tr | 49,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web