Trang chủSNX • ASX
add
Sierra Nevada Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,043 $
Mức chênh lệch một ngày
0,046 $ - 0,049 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,067 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,08 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 277,69 N | 32,42% |
Thu nhập ròng | -195,56 N | 21,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -259,49 N | -39,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,42 Tr | 245,35% |
Tổng tài sản | 23,08 Tr | 29,17% |
Tổng nợ | 772,85 N | 11,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 486,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -195,56 N | 21,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -238,08 N | -27,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -423,47 N | 15,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,92 Tr | 168,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,35 Tr | 547,22% |
Dòng tiền tự do | -518,85 N | 14,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2