Trang chủSNX • WSE
add
Sunex SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,85 zł
Mức chênh lệch một ngày
2,85 zł - 2,93 zł
Phạm vi một năm
2,63 zł - 8,31 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
65,09 Tr PLN
Số lượng trung bình
64,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,39 Tr | -5,71% |
Chi phí hoạt động | 13,47 Tr | -5,14% |
Thu nhập ròng | -2,16 Tr | -3,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,46 | -10,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,31 Tr | 14,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 Tr | -52,29% |
Tổng tài sản | 295,69 Tr | 1,67% |
Tổng nợ | 205,21 Tr | 11,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,16 Tr | -3,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,60 Tr | 210,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,53 Tr | 45,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,16 Tr | -187,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 918,72 N | -18,37% |
Dòng tiền tự do | 2,53 Tr | 388,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
436