Trang chủSNYR • NASDAQ
add
Synergy CHC Corp
0,46 $
Trước giờ mở cửa:(1,55%)-0,0071
0,45 $
Đóng cửa: 22 thg 4, 00:17:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,42 $ - 4,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,19 Tr USD
Số lượng trung bình
2,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,07 Tr | -40,95% |
Chi phí hoạt động | 15,53 Tr | 201,93% |
Thu nhập ròng | -14,82 Tr | -14.121,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -244,28 | -23.816,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,35 | -402,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,28 Tr | -1.053,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,62 Tr | 281,19% |
Tổng tài sản | 10,16 Tr | -37,81% |
Tổng nợ | 33,29 Tr | 0,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -23,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -215,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -323,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,82 Tr | -14.121,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 624,13 N | 118,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,14 Tr | -70,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,62 Tr | 277,05% |
Dòng tiền tự do | 6,12 Tr | 263,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28