Trang chủSOF-B • STO
add
Softronic AB
Giá đóng cửa hôm trước
22,30 kr
Mức chênh lệch một ngày
22,40 kr - 22,85 kr
Phạm vi một năm
20,15 kr - 25,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T SEK
Số lượng trung bình
26,64 N
Tỷ số P/E
17,80
Tỷ lệ cổ tức
5,99%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 245,54 Tr | 15,74% |
Chi phí hoạt động | 16,96 Tr | 14,53% |
Thu nhập ròng | 15,19 Tr | -37,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,18 | -45,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,67 Tr | -27,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,26 Tr | -17,85% |
Tổng tài sản | 478,03 Tr | 6,03% |
Tổng nợ | 186,15 Tr | 20,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 291,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,19 Tr | -37,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,99 Tr | 6,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -718,00 N | 6,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,64 Tr | -14,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,63 Tr | 5,88% |
Dòng tiền tự do | 30,66 Tr | 22,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
483