Trang chủSOFA • IDX
add
Solusi Environment Asia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
492,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
460,00 Rp - 510,00 Rp
Phạm vi một năm
41,00 Rp - 630,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
806,94 T IDR
Số lượng trung bình
7,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,04 T | -16,40% |
Chi phí hoạt động | 4,25 T | -14,71% |
Thu nhập ròng | -2,88 T | -299,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,08 | -377,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,72 T | -603,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,02 T | -33,72% |
Tổng tài sản | 52,00 T | -16,73% |
Tổng nợ | 12,96 T | -26,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,88 T | -299,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 903,92 Tr | 230,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 260,52 Tr | 235,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -216,11 Tr | -0,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 948,33 Tr | 813,72% |
Dòng tiền tự do | -413,40 Tr | -402,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
1