Trang chủSOJA3 • BVMF
add
Boa Safra Sementes SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,21 R$
Mức chênh lệch một ngày
7,21 R$ - 7,50 R$
Phạm vi một năm
6,72 R$ - 11,29 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 T BRL
Số lượng trung bình
1,53 Tr
Tỷ số P/E
9,54
Tỷ lệ cổ tức
3,34%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 T | 29,05% |
Chi phí hoạt động | 62,22 Tr | 90,73% |
Thu nhập ròng | -21,37 Tr | -135,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,73 | -127,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,02 Tr | -93,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 81,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | 75,40% |
Tổng tài sản | 3,61 T | 35,32% |
Tổng nợ | 1,64 T | 130,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,37 Tr | -135,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,40 Tr | -60,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 282,88 Tr | 1.233,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -77,52 Tr | -6.327,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 238,45 Tr | 234,86% |
Dòng tiền tự do | 71,73 Tr | 230,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web