Trang chủSOLA • IDX
add
Xolare RCR Energy PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
126,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
124,00 Rp - 127,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 206,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
410,92 T IDR
Số lượng trung bình
17,33 Tr
Tỷ số P/E
9,20
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,66 T | 243,79% |
Chi phí hoạt động | 7,02 T | -6,99% |
Thu nhập ròng | 22,96 T | 243,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,20 | -0,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,60 T | 174,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,35 T | -35,34% |
Tổng tài sản | 309,85 T | 67,93% |
Tổng nợ | 117,22 T | 237,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 192,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,96 T | 243,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,57 T | -131,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,31 T | 809,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -591,50 Tr | -115,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,14 T | 118,93% |
Dòng tiền tự do | 17,72 T | 167,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
88