Trang chủSOSI1 • HEL
add
Sotkamo Silver AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 €
Mức chênh lệch một ngày
0,35 € - 0,37 €
Phạm vi một năm
0,072 € - 0,74 €
Số lượng trung bình
3,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 135,90 Tr | 24,45% |
Chi phí hoạt động | 42,30 Tr | -12,24% |
Thu nhập ròng | 300,00 N | 109,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,22 | 107,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,60 Tr | 153,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,70 Tr | -84,48% |
Tổng tài sản | 609,30 Tr | -12,80% |
Tổng nợ | 365,80 Tr | -10,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 243,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 322,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 300,00 N | 109,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,30 Tr | 7,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,80 Tr | 33,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,10 Tr | -550,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,80 Tr | 8,47% |
Dòng tiền tự do | -31,71 Tr | 5,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
48