Trang chủSPGNY • OTCMKTS
add
Springer Nature Ag Co Kgaa Unsponsored American Depository Receipts
Giá đóng cửa hôm trước
11,13 $
Phạm vi một năm
8,70 $ - 11,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,83 T EUR
Số lượng trung bình
1,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 478,25 Tr | 5,50% |
Chi phí hoạt động | 279,65 Tr | -0,02% |
Thu nhập ròng | 113,15 Tr | 544,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,66 | 511,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 186,60 Tr | 6,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 269,70 Tr | -10,13% |
Tổng tài sản | 4,98 T | -7,49% |
Tổng nợ | 2,96 T | -17,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 198,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,15 Tr | 544,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,80 Tr | -13,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,80 Tr | 49,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -98,55 Tr | -9,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,25 Tr | -94,61% |
Dòng tiền tự do | 72,85 Tr | -10,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1842
Trang web
Nhân viên
9.484