Trang chủSPH • BME
add
Profithol SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,53 €
Mức chênh lệch một ngày
0,48 € - 0,54 €
Phạm vi một năm
0,18 € - 0,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,21 Tr EUR
Số lượng trung bình
199,97 N
Tỷ số P/E
0,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,12 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,64 Tr | — |
Thu nhập ròng | 20,93 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 988,89 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,42 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 Tr | — |
Tổng tài sản | 19,80 Tr | — |
Tổng nợ | 17,69 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -109,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,93 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -786,39 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,86 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,80 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 274,95 N | — |
Dòng tiền tự do | -2,11 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
39