Trang chủSPIC • NSE
add
Southern Petrochemical Industries CorpLd
Giá đóng cửa hôm trước
72,02 ₹
Mức chênh lệch một ngày
71,67 ₹ - 73,35 ₹
Phạm vi một năm
55,10 ₹ - 128,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
14,70 T INR
Số lượng trung bình
832,34 N
Tỷ số P/E
7,31
Tỷ lệ cổ tức
2,76%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,74 T | -5,40% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | 8,80% |
Thu nhập ròng | 540,70 Tr | 40,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,99 | 48,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 835,95 Tr | 5,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,70 T | 126,16% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 540,70 Tr | 40,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
616