Trang chủSPN • NZE
add
South Port New Zealand Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,78 $
Mức chênh lệch một ngày
7,70 $ - 7,74 $
Phạm vi một năm
5,72 $ - 9,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
205,94 Tr NZD
Số lượng trung bình
1,08 N
Tỷ số P/E
12,66
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,38 Tr | 17,55% |
Chi phí hoạt động | 2,06 Tr | 17,40% |
Thu nhập ròng | 4,23 Tr | 46,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,32 | 24,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,58 Tr | 22,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,38 Tr | -26,94% |
Tổng tài sản | 113,10 Tr | 4,09% |
Tổng nợ | 43,40 Tr | -9,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,23 Tr | 46,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,81 Tr | 8,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,20 Tr | -83,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,46 Tr | -88,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,85 Tr | -490,80% |
Dòng tiền tự do | 3,63 Tr | 43,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
141