Trang chủSPQS • OTCMKTS
add
SportsQuest, Inc. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
402,42 N USD
Số lượng trung bình
7,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,88 N | -62,92% |
Thu nhập ròng | -12,16 N | 85,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 259,00 | -91,88% |
Tổng tài sản | 259,00 | -91,88% |
Tổng nợ | 460,26 N | 7,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -460,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3.057,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,16 N | 85,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,98 N | 88,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,04 N | -89,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -935,00 | 12,45% |
Dòng tiền tự do | -4,36 N | 67,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4