Trang chủSPR • LON
add
Springfield Properties PLC
Giá đóng cửa hôm trước
117,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
116,00 GBX - 118,00 GBX
Phạm vi một năm
89,31 GBX - 137,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
138,22 Tr GBP
Số lượng trung bình
166,73 N
Tỷ số P/E
10,24
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,99 Tr | 2,22% |
Chi phí hoạt động | 5,72 Tr | -7,02% |
Thu nhập ròng | 1,42 Tr | 5,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,63 | 3,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,37 Tr | -12,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,69 Tr | 13,63% |
Tổng tài sản | 317,44 Tr | -0,18% |
Tổng nợ | 145,51 Tr | -8,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,42 Tr | 5,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,76 Tr | 10,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,00 N | -156,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,45 Tr | 45,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 647,50 N | 123,43% |
Dòng tiền tự do | 1,73 Tr | -1,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
597