Trang chủSPRINT • STO
add
Sprint Bioscience AB
Giá đóng cửa hôm trước
3,87 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,01 kr - 3,59 kr
Phạm vi một năm
0,36 kr - 4,14 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
347,15 Tr SEK
Số lượng trung bình
772,14 N
Tỷ số P/E
3,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 133,91 Tr | 698,65% |
Chi phí hoạt động | 15,31 Tr | 9,94% |
Thu nhập ròng | 113,17 Tr | 2.787,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 84,52 | 436,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 117,81 Tr | 3.058,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,70 Tr | 405,68% |
Tổng tài sản | 136,66 Tr | 224,96% |
Tổng nợ | 17,48 Tr | -46,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 371,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 469,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,17 Tr | 2.787,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 115,84 Tr | 1.992,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,00 N | 95,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 115,76 Tr | 1.837,28% |
Dòng tiền tự do | 73,14 Tr | 1.574,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
30