Trang chủSR6 • FRA
add
Soup Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,037 €
Mức chênh lệch một ngày
0,037 € - 0,037 €
Phạm vi một năm
0,026 € - 0,052 €
Giá trị vốn hóa thị trường
18,51 Tr SGD
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,08 Tr | 1,99% |
Chi phí hoạt động | 4,03 Tr | 0,64% |
Thu nhập ròng | -726,00 N | 52,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,00 | 53,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -267,50 N | 58,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,88 Tr | -28,29% |
Tổng tài sản | 22,64 Tr | -12,55% |
Tổng nợ | 15,83 Tr | -10,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 279,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -726,00 N | 52,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,75 Tr | -11,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -268,00 N | 47,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,87 Tr | -0,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -391,50 N | 5,30% |
Dòng tiền tự do | 1,28 Tr | 51,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
221