Trang chủSRCGF • OTCMKTS
add
Homeland Nickel Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,028 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
113,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
68,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 617,15 N | 3,52% |
Thu nhập ròng | 551,26 N | 158,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -613,47 N | -3,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,24 Tr | 10,85% |
Tổng tài sản | 10,69 Tr | 1,74% |
Tổng nợ | 505,78 N | 22,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 227,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 551,26 N | 158,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -484,96 N | -51,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 811,82 N | 140,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 326,86 N | 1.857,70% |
Dòng tiền tự do | -642,90 N | -942,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web