Trang chủSRES • LON
add
Sunrise Resources Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,027 GBX - 0,028 GBX
Phạm vi một năm
0,012 GBX - 0,044 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 Tr GBP
Số lượng trung bình
10,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 97,16 N | -67,84% |
Thu nhập ròng | -97,16 N | 67,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,37 N | 104,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,09 N | -16,93% |
Tổng tài sản | 2,08 Tr | -2,21% |
Tổng nợ | 258,43 N | -25,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,81 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -97,16 N | 67,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -90,17 N | -22,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,55 N | 2,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 121,60 N | 30,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,32 N | 88,83% |
Dòng tiền tự do | -60,73 N | -253,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web