Trang chủSRH • ASX
add
Saferoads Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,086 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,76 Tr AUD
Số lượng trung bình
32,70 N
Tỷ số P/E
0,70
Tỷ lệ cổ tức
5,81%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,41 Tr | 103,95% |
Chi phí hoạt động | 1,07 Tr | 11,67% |
Thu nhập ròng | 251,88 N | 2.692,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,38 | 1.372,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 360,79 N | 32,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,99 Tr | — |
Tổng tài sản | 9,27 Tr | -9,21% |
Tổng nợ | 4,05 Tr | -26,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 251,88 N | 2.692,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -112,55 N | -121,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -106,51 N | -287,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,55 N | 92,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -254,62 N | -330,89% |
Dòng tiền tự do | 158,08 N | -48,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
45