Trang chủSRN • ASX
add
Surefire Resources NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0010 $ - 0,0010 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
993,15 N AUD
Số lượng trung bình
2,47 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 624,43 N | -23,55% |
Thu nhập ròng | -623,22 N | -708,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -621,39 N | -4,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 766,76 N | 33,19% |
Tổng tài sản | 13,73 Tr | -1,65% |
Tổng nợ | 9,51 Tr | -6,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -623,22 N | -708,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -396,28 N | 26,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -225,12 N | 2,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 848,37 N | 169,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 226,97 N | 149,90% |
Dòng tiền tự do | -615,39 N | -1,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
2