Trang chủSRT • LON
add
SRT Marine Systems PLC
Giá đóng cửa hôm trước
85,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
84,90 GBX - 87,00 GBX
Phạm vi một năm
56,00 GBX - 99,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
231,74 Tr GBP
Số lượng trung bình
430,62 N
Tỷ số P/E
75,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,56 Tr | 95,11% |
Chi phí hoạt động | 5,08 Tr | 20,03% |
Thu nhập ròng | 1,46 Tr | 38,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,71 | -28,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,60 Tr | -0,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,27 Tr | 218,80% |
Tổng tài sản | 107,09 Tr | 35,81% |
Tổng nợ | 77,20 Tr | 40,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 251,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 Tr | 38,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,67 Tr | 737,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,18 Tr | -2,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -637,74 N | -104,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,85 Tr | 69,55% |
Dòng tiền tự do | 437,58 N | -14,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
122