Trang chủSRVGY • IST
add
Servet Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,19 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,19 ₺ - 3,31 ₺
Phạm vi một năm
2,35 ₺ - 4,02 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
10,76 T TRY
Số lượng trung bình
37,95 Tr
Tỷ số P/E
3,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,30 T | 262,28% |
Chi phí hoạt động | 103,29 Tr | 268,23% |
Thu nhập ròng | 3,01 T | 20,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 130,73 | -66,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,72 T | 245,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,22 Tr | -55,54% |
Tổng tài sản | 49,52 T | 13,49% |
Tổng nợ | 12,15 T | 8,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,01 T | 20,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,37 Tr | -97,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 852,74 Tr | 1.699,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -860,49 Tr | -377,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,00 Tr | 82,28% |
Dòng tiền tự do | 16,58 Tr | -97,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
15