Trang chủSRZN • NASDAQ
add
Surrozen Inc
31,56 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
31,56 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:00:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
30,32 $
Mức chênh lệch một ngày
29,65 $ - 31,70 $
Phạm vi một năm
5,90 $ - 33,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
362,52 Tr USD
Số lượng trung bình
106,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 528,00 N | -19,39% |
Chi phí hoạt động | 4,18 Tr | 7,16% |
Thu nhập ròng | -183,16 Tr | -553,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,69 N | -710,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -9,62 | -5,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,59 Tr | -52,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,24 Tr | 158,19% |
Tổng tài sản | 98,73 Tr | 103,70% |
Tổng nợ | 286,49 Tr | 310,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -187,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -183,16 Tr | -553,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,81 Tr | -266,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,00 N | -210,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,78 Tr | 15.043,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,91 Tr | 122,63% |
Dòng tiền tự do | -1,34 Tr | -120,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
44