Trang chủSRZNW • NASDAQ
add
Surrozen
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,019 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 1,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
357,24 Tr USD
Số lượng trung bình
1,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 528,00 N | -19,39% |
Chi phí hoạt động | 4,18 Tr | 7,16% |
Thu nhập ròng | -183,16 Tr | -553,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,69 N | -710,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -9,62 | -5,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,59 Tr | -52,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,24 Tr | 158,19% |
Tổng tài sản | 98,73 Tr | 103,70% |
Tổng nợ | 286,49 Tr | 310,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -187,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -183,16 Tr | -553,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,81 Tr | -266,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,00 N | -210,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,78 Tr | 15.043,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,91 Tr | 122,63% |
Dòng tiền tự do | -1,34 Tr | -120,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
44