Trang chủSSAAY • OTCMKTS
add
Ssab Swedish Steel A Sh Sk25 P Unsponsored Sweden ADR
Giá đóng cửa hôm trước
4,35 $
Phạm vi một năm
2,80 $ - 4,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
82,05 T SEK
Số lượng trung bình
533,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,11 T | -6,39% |
Chi phí hoạt động | 1,73 T | -6,75% |
Thu nhập ròng | 435,00 Tr | -9,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,97 | -3,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | -8,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 711,00 Tr | 3,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,77 T | -18,14% |
Tổng tài sản | 106,13 T | -4,15% |
Tổng nợ | 38,31 T | -3,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 996,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 435,00 Tr | -9,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,27 T | -1,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,14 T | -92,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,58 T | 114,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,48 T | -46,35% |
Dòng tiền tự do | -2,12 T | -562,10% |
Giới thiệu
SSAB AB, earlier Svenskt Stål AB, is a Swedish company, formed in 1978, that specialises in producing steel. The largest shareholders are the Swedish state-owned mining company LKAB, and the Government of Finland. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
14.932