Trang chủSTAK • NASDAQ
add
Stak Inc
1,11 $
Sau giờ giao dịch:(0,90%)-0,0100
1,10 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,05 $
Mức chênh lệch một ngày
0,99 $ - 1,47 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 3,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,32 Tr USD
Số lượng trung bình
10,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,98 Tr | 50,37% |
Chi phí hoạt động | 3,93 Tr | 841,70% |
Thu nhập ròng | -3,86 Tr | -1.032,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -96,90 | -720,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,61 Tr | -566,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 Tr | 55,38% |
Tổng tài sản | 26,75 Tr | 42,44% |
Tổng nợ | 13,85 Tr | 68,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,86 Tr | -1.032,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -940,17 N | -41,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 Tr | -365,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,58 Tr | 161,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 331,05 N | 768,20% |
Dòng tiền tự do | -681,45 N | -291,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
47