Trang chủSTELLA • BKK
add
Stella X PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,20 ฿ - 0,21 ฿
Phạm vi một năm
0,12 ฿ - 0,24 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
4,36 T THB
Số lượng trung bình
8,57 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 190,76 Tr | -37,29% |
Chi phí hoạt động | 2,04 T | 40,04% |
Thu nhập ròng | -2,42 T | -57,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,27 N | -150,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,32 T | -65,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,49 Tr | 17,77% |
Tổng tài sản | 12,59 T | -9,10% |
Tổng nợ | 6,69 T | 0,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,42 T | -57,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -236,69 Tr | -951,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,53 Tr | -148,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 241,41 Tr | 485,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,17 Tr | -183,56% |
Dòng tiền tự do | -683,59 Tr | 33,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 8, 1960
Trang web
Nhân viên
872