Trang chủSTEX • NASDAQ
add
Streamex Corp
1,11 $
Sau giờ giao dịch:(2,70%)-0,030
1,08 $
Đóng cửa: 13 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,06 $
Mức chênh lệch một ngày
1,04 $ - 1,14 $
Phạm vi một năm
0,49 $ - 14,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
201,07 Tr USD
Số lượng trung bình
1,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 48,75 Tr | 3.976,04% |
Thu nhập ròng | -424,01 Tr | -38.481,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,45 | -1.287,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -47,28 Tr | -4.000,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,02 Tr | 21.042,25% |
Tổng tài sản | 187,54 Tr | 22.173,52% |
Tổng nợ | 54,22 Tr | 2.294,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -148,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -424,01 Tr | -38.481,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,02 Tr | -537,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,47 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,78 Tr | 3.677.900,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,27 Tr | 2.060,04% |
Dòng tiền tự do | -147,19 Tr | -85.852,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6