Trang chủSTGO • TSE
add
Steppe Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 $
Mức chênh lệch một ngày
1,43 $ - 1,53 $
Phạm vi một năm
0,78 $ - 2,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
370,66 Tr CAD
Số lượng trung bình
439,35 N
Tỷ số P/E
8,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 160,04 Tr | 246,24% |
Chi phí hoạt động | 3,94 Tr | -8,55% |
Thu nhập ròng | 10,06 Tr | -45,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,29 | -84,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,80 Tr | 391,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 172,49 Tr | 19,39% |
Tổng tài sản | 358,38 Tr | 1,77% |
Tổng nợ | 215,55 Tr | -10,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 61,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 75,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,06 Tr | -45,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,23 Tr | 5.629,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,67 Tr | -581,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,87 Tr | -150,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,69 Tr | 44,10% |
Dòng tiền tự do | 103,10 Tr | 10.005,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
783