Trang chủSTK • CNSX
add
Silverstock Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,80 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 79,20 N | -21,71% |
Thu nhập ròng | -81,53 N | 18,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 281,97 N | -54,85% |
Tổng tài sản | 635,72 N | -31,85% |
Tổng nợ | 72,33 N | 12,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 563,39 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -81,53 N | 18,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -74,18 N | -51,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,68 N | 53,70% |
Dòng tiền tự do | -42,15 N | -260,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web