Trang chủSUDARSCHEM • NSE
add
Sudarshan Chemical Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
833,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
830,10 ₹ - 844,00 ₹
Phạm vi một năm
726,40 ₹ - 1.603,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
65,72 T INR
Số lượng trung bình
316,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,03 T | 215,56% |
Chi phí hoạt động | 10,68 T | 326,79% |
Thu nhập ròng | -1,15 T | -22.531,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,48 | -6.950,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -8,90 | -297,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -82,04 Tr | -110,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,82 T | 617,20% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 T | -22.531,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
1.350