Trang chủSUIG • NASDAQ
add
SUI Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,48 $
Mức chênh lệch một ngày
1,36 $ - 1,46 $
Phạm vi một năm
1,09 $ - 8,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
109,83 Tr USD
Số lượng trung bình
312,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 Tr | 33,36% |
Chi phí hoạt động | 199,75 Tr | 24.966,26% |
Thu nhập ròng | -221,81 Tr | -243.395,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,14 N | -182.404,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -8,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,31 Tr | 35,04% |
Tổng tài sản | 190,36 Tr | 829,81% |
Tổng nợ | 20,62 Tr | 2.782,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 169,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -160,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -172,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -221,81 Tr | -243.395,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,45 Tr | -246,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 54,87 Tr | 3.738,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,18 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,76 Tr | -817,68% |
Dòng tiền tự do | -105,19 Tr | -23.685,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3