Trang chủSULI • IDX
add
SLJ Global Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
109,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
108,00 Rp - 114,00 Rp
Phạm vi một năm
80,00 Rp - 226,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
682,64 T IDR
Số lượng trung bình
8,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,41 Tr | 8.709,51% |
Chi phí hoạt động | 2,45 Tr | 180,15% |
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | 48,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -45,39 | 99,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,03 Tr | -145,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,25 Tr | -8,10% |
Tổng tài sản | 45,90 Tr | 0,07% |
Tổng nợ | 32,49 Tr | 10,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | 48,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,66 N | 105,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,30 N | 99,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,50 Tr | -71,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,63 Tr | -23,98% |
Dòng tiền tự do | 5,09 Tr | 226,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
74